Tấm hợp kim nhôm 5754 là tấm nhôm chống ăn mòn, có hàm lượng magiê cao được thiết kế cho các ứng dụng hàng hải, ô tô và hóa chất. Là nhà sản xuất và nhà cung cấp đáng tin cậy của Trung Quốc, Lingchuang cung cấp dịch vụ OEM/ODM và định giá trực tiếp tại nhà máy, với kích thước tùy chỉnh và xử lý một lần như cắt, uốn, hàn và xử lý bề mặt. Tấm nhôm 5754 này có khả năng chống nước biển tuyệt vời, khả năng hàn mạnh và độ bền cao hơn 5052, khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng để mua số lượng lớn và cung cấp lâu dài.
Tấm hợp kim nhôm 5754 thuộc dòng hợp kim nhôm chống gỉ Al-Mg (tiêu chuẩn Mỹ AA 5754, tiêu chuẩn Châu Âu EN AW-5754). Nó không thể được tăng cường bằng cách xử lý nhiệt và phải làm việc nguội. Thành phần chính: Mg 2,6%–3,6% (cao hơn 2,2%–2,8% của 5052), Mn<0,50%, Cr>0,30%, không có đồng, chống ăn mòn tự nhiên.
Bảng so sánh tính chất của hợp kim nhôm 5754 trong các điều kiện khác nhau
Trạng thái
Độ bền kéo (MPa)
Sức mạnh năng suất (MPa)
Độ giãn dài (%)
Độ cứng Brinell (HB)
Tính năng và ứng dụng
O
190~240
≥80
≥16
50~60
Trạng thái mềm được ủ: Độ dẻo tốt nhất, thích hợp cho việc vẽ sâu, uốn và tạo hình kéo dài phức tạp.
H111
200~250
≥90
≥14
55~65
Trạng thái ổn định khi gia công nóng: Ứng suất bên trong thấp, khả năng hàn và định hình cân bằng.
H112
≥190
≥80
≥12
55~68
Tấm dày vừa cán nóng: Độ dẻo dai tốt, chủ yếu được sử dụng trong đóng tàu và hàn các bộ phận kết cấu.
H32
210~260
≥130
≥12
65~75
Trạng thái bán cứng: Cân bằng độ bền và khả năng định hình, tấm kim loại thông thường, thân xe và vỏ.
H34
240~290
≥170
≥8
75~85
Trạng thái cứng trung bình: Độ cứng cao hơn, được sử dụng cho các tấm kết cấu và các bộ phận chịu lực.
H36
270~320
≥200
≥6
80~90
Trạng thái độ cứng cao: Khả năng tạo hình vừa phải, dùng làm tấm ốp, tấm trang trí.
H38
≥290
≥220
≥5
85~95
Trạng thái độ cứng cao nhất: Nói chung không thích hợp để uốn, được sử dụng cho các bộ phận chịu mài mòn có độ cứng cao.
So sánh trực tiếp các tính chất cơ học giữa các điều kiện 5754-O và 5052-O
Chỉ số hiệu suất
5754-O (trạng thái mềm được ủ)
5052-O (trạng thái mềm được ủ)
Giải thích sự khác biệt:
Độ bền kéo
190~240 MPa
170~215 MPa
5754 có độ cứng cao hơn đáng kể.
Sức mạnh năng suất
≥80 MPa
≥70 MPa
5754 có khả năng chống biến dạng mạnh hơn.
Độ giãn dài
≥16%
≥18%
5052 nhỉnh hơn một chút, uốn cong dễ dàng hơn.
Độ cứng Brinell
50~60 HB
45~55 HB
5754 có độ cứng cao hơn một chút.
5754-O: Độ bền và độ cứng cao hơn, độ cứng tốt hơn, phù hợp với các bộ phận yêu cầu cả độ uốn mềm và độ bền kết cấu.
5052-O: Độ dẻo tốt hơn một chút, phù hợp hơn cho việc vẽ sâu, uốn và tạo hình kéo dài phức tạp, với chi phí thấp hơn.
Cả hai đều mềm, dễ hàn và có khả năng chống ăn mòn tuyệt vời; sự khác biệt cốt lõi là 5754 có sức mạnh cao hơn.
Câu hỏi thường gặp
1. Tấm hợp kim nhôm 5754 dùng để làm gì?
Tấm nhôm 5754 được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như sản xuất ô tô, kỹ thuật hàng hải, xe bồn, bình chịu áp lực và xây dựng. Nó đặc biệt thích hợp cho các ứng dụng đòi hỏi khả năng chống ăn mòn cao và khả năng hàn tốt.
2. Ưu điểm chính của tấm nhôm 5754 là gì?
Các lợi ích chính bao gồm khả năng chống ăn mòn tuyệt vời (đặc biệt là trong môi trường biển), khả năng hàn tốt, độ bền vừa phải và hiệu suất chống gỉ mạnh mẽ. Nó cũng có khả năng định dạng tốt cho chế biến công nghiệp.
3. Tấm nhôm 5754 có những loại nhiệt độ nào?
Nhiệt độ phổ biến bao gồm O (ủ), H111, H22, H24 và H32. Nhiệt độ khác nhau cung cấp mức độ bền và khả năng định hình khác nhau tùy thuộc vào yêu cầu ứng dụng.
4. Bạn có thể cung cấp phạm vi độ dày nào?
Thông thường, tấm nhôm 5754 có độ dày từ 0,5mm đến 200mm. Độ dày tùy chỉnh có thể được sản xuất dựa trên nhu cầu dự án cụ thể của bạn.
5. Kích thước tiêu chuẩn của tấm nhôm 5754 là bao nhiêu?
Kích thước tiêu chuẩn bao gồm 1000×2000mm, 1220×2440mm và 1500×3000mm. Kích thước tùy chỉnh và dịch vụ cắt cũng có sẵn từ hầu hết các nhà sản xuất.
6. Tấm nhôm 5754 có phù hợp cho ứng dụng hàng hải không?
Có, hợp kim nhôm 5754 có khả năng chống ăn mòn nước biển tuyệt vời, khiến nó trở thành vật liệu được ưa chuộng cho ngành đóng tàu, công trình ngoài khơi và các bộ phận hàng hải.
7. Tấm nhôm 5754 có hàn được không?
Có, nó có khả năng hàn tuyệt vời khi sử dụng các phương pháp hàn phổ biến như hàn MIG và hàn TIG, khiến nó trở nên lý tưởng cho các ứng dụng chế tạo và kết cấu.
8. Có những loại hoàn thiện bề mặt nào?
Các bề mặt hoàn thiện thông thường bao gồm bề mặt hoàn thiện bằng máy nghiền, bề mặt được chải, anodized và phủ. Màng bảo vệ cũng có thể được dán để tránh trầy xước trong quá trình vận chuyển.
Thẻ nóng: Tấm hợp kim nhôm 5754, tấm nhôm hàng hải, tấm nhôm bán buôn
Nếu có thắc mắc về Thép Carbon, Thép không gỉ, Thép mạ kẽm hoặc bảng giá, vui lòng để lại email cho chúng tôi và chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.
Chúng tôi sử dụng cookie để cung cấp cho bạn trải nghiệm duyệt web tốt hơn, phân tích lưu lượng truy cập trang web và cá nhân hóa nội dung. Bằng cách sử dụng trang web này, bạn đồng ý với việc chúng tôi sử dụng cookie.Chính sách bảo mật