Các nhà sản xuất Tấm hợp kim nhôm 5083 có thể cung cấp các tấm có độ dày từ 0,15-500mm, chiều rộng từ 20-2650mm và chiều dài từ 500-16000mm. Kích thước tiêu chuẩn là 1220×2440/1500×3000mm. Các nhà cung cấp Trung Quốc cung cấp nhiệt độ O/H111/H112/H116/H321, hỗ trợ san lấp mặt bằng, rạch, phủ, cắt chính xác và các sản phẩm được sản xuất theo yêu cầu để đáp ứng nhu cầu hàn chống ăn mòn của ngành đóng tàu, bình chịu áp lực, vận tải và các ứng dụng khác.
Tấm hợp kim nhôm 5083 là tấm hợp kim nhôm-magiê có hàm lượng magiê cao được biết đến với khả năng chống ăn mòn đặc biệt và độ bền cao, hoạt động đặc biệt tốt trong môi trường biển.
Được phân loại là hợp kim nhôm không thể xử lý nhiệt, nó có được độ bền chủ yếu nhờ gia công nguội trong khi vẫn giữ được khả năng hàn và khả năng tạo hình tuyệt vời.
Đặc điểm hiệu suất cốt lõi:
1. Độ bền cao hơn đáng kể so với tấm nhôm 1-series và 3-series, với độ bền từ trung bình đến cao và độ dẻo dai tốt. Nó không thể được tăng cường bằng cách xử lý nhiệt; sức mạnh được cải thiện thông qua làm việc lạnh.
2. Khả năng chống ăn mòn cực kỳ mạnh mẽ, đặc biệt là chống lại nước biển, phun muối và khí quyển công nghiệp, khiến nó trở thành vật liệu nhôm được sử dụng phổ biến trong đóng tàu và môi trường biển.
3. Khả năng hàn tuyệt vời, độ bền hàn cao và khả năng chống nứt, thích hợp cho các kết cấu hàn như bình chịu áp lực, bể chứa và đường ống.
4. Độ dẻo tốt, có thể uốn cong, dập và tạo hình, độ khó xử lý vừa phải và xử lý bề mặt ổn định.
5. Hiệu suất nhiệt độ thấp tuyệt vời, không trở nên giòn trong môi trường lạnh, thường được sử dụng trong các thiết bị làm lạnh và các bộ phận cấu trúc đông lạnh.
Bảng so sánh tính chất, độ cứng và ứng dụng của các trạng thái khác nhau
Trạng thái
Độ bền kéo (MPa)
Sức mạnh năng suất (MPa)
Độ giãn dài (%)
Độ cứng Brinell (HB)
Lĩnh vực ứng dụng điển hình
O
270~310
≥110
≥16
60~70
Vẽ sâu, uốn, các bộ phận có hình dạng phức tạp, tấm kim loại hàn
H111
270~340
≥120
≥14
70~80
Kết cấu hàn thông thường, chi tiết tạo hình trung bình
H112
≥270
≥110
≥12
75~85
Tấm kết cấu dày vừa, linh kiện tàu, thiết bị đông lạnh
H116
310~370
≥215
≥10
85~95
Tàu thủy, kỹ thuật hàng hải, bình chịu áp lực, kết cấu chống ăn mòn
H321
340~400
≥240
≥8
95~105
Sàn tàu cường độ cao, bể chứa, các bộ phận kết cấu chịu tải nặng
Yêu cầu lựa chọn:
1. Đối với uốn, kéo sâu và tạo hình phức tạp: Chọn trạng thái O, có độ dẻo tốt nhất và dễ gia công nhất.
2. Môi trường hàng hải, đóng tàu, phun muối và bình chịu áp lực: Ưu tiên H116, loại có khả năng chống ăn mòn tốt nhất.
3. Đối với các thành phần kết cấu có độ dày trung bình và các ứng dụng hàn/làm lạnh thông thường: Chọn H112/H111, mang lại sự cân bằng giữa độ bền và độ dẻo dai.
4. Đối với các kết cấu chịu tải nặng, yêu cầu cường độ cao hơn: Chọn H321 cân bằng giữa độ cứng và khả năng chống ăn mòn.
Câu hỏi thường gặp
1. Tấm hợp kim nhôm 5083 là gì?
Tấm hợp kim nhôm 5083 là hợp kim có hàm lượng magie cao được biết đến với khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, đặc biệt là trong môi trường biển và nước mặn. Nó cung cấp khả năng hàn tốt, độ bền cao và hiệu suất vượt trội trong điều kiện khắc nghiệt.
2. Ưu điểm chính của tấm nhôm 5083 là gì?
●Khả năng chống nước biển và ăn mòn tuyệt vời
●Độ bền cao trong số các hợp kim nhôm không thể xử lý nhiệt
●Khả năng hàn và định hình tốt
●Hiệu suất ổn định trong môi trường nhiệt độ thấp
●Tuổi thọ lâu dài trong các ứng dụng hàng hải và công nghiệp
3. Ngành nghề nào sử dụng tấm nhôm 5083?
Nó được sử dụng rộng rãi trong:
●Đóng tàu và kỹ thuật hàng hải
●Các công trình ngoài khơi và giàn khoan dầu
●Vận tải ô tô và đường sắt
●Bình chịu áp lực và bể chứa
●Thiết bị xử lý hóa chất
4. Tấm nhôm 5083 có phù hợp để hàn không?
Đúng. 5083 có khả năng hàn tuyệt vời khi sử dụng các phương pháp phổ biến như hàn TIG và MIG. Nó duy trì độ bền tốt sau khi hàn, lý tưởng cho các ứng dụng kết cấu.
5. Sự khác biệt giữa tấm nhôm 5083 và 5052 là gì?
5083: Độ bền cao hơn, chống ăn mòn tốt hơn, đặc biệt trong môi trường nước biển
5052: Khả năng định hình tốt hơn, độ bền thấp hơn, phù hợp cho các ứng dụng kim loại tấm thông thường
5083 được ưu tiên sử dụng cho kết cấu và hàng hải hạng nặng.
6. Tấm nhôm 5083 có thể sử dụng trong môi trường biển được không?
Đúng. Đây là một trong những hợp kim nhôm dùng cho hàng hải được sử dụng phổ biến nhất do khả năng chống ăn mòn của nước biển và độ bền tuyệt vời trong điều kiện ngoài khơi.
7. Có những loại hoàn thiện bề mặt nào?
Các tùy chọn phổ biến bao gồm:
●Gia công tinh
●Đánh bóng hoàn thiện
●Xử lý anodized
●Lớp phủ bề mặt tùy chỉnh (tùy theo nhu cầu ứng dụng)
8. Tấm nhôm 5083 nên được bảo quản như thế nào?
Nó nên được bảo quản trong môi trường khô ráo, thông thoáng, tránh ẩm ướt và các hóa chất ăn mòn để duy trì chất lượng bề mặt và chống oxy hóa.
Thẻ nóng: Tấm hợp kim nhôm 5083, tấm nhôm hàng hải 5083, nhà sản xuất tấm nhôm 5083 H116
Nếu có thắc mắc về Thép Carbon, Thép không gỉ, Thép mạ kẽm hoặc bảng giá, vui lòng để lại email cho chúng tôi và chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.
Chúng tôi sử dụng cookie để cung cấp cho bạn trải nghiệm duyệt web tốt hơn, phân tích lưu lượng truy cập trang web và cá nhân hóa nội dung. Bằng cách sử dụng trang web này, bạn đồng ý với việc chúng tôi sử dụng cookie.Chính sách bảo mật