Các vật liệu chủ đạo cho cuộn thép kết cấu cacbon thông thường là Q195, Q215, Q235 (B/C/D) và Q275. Chúng được phân loại theo cường độ năng suất, với sự khác biệt về chất lượng được phản ánh ở độ bền ở nhiệt độ thấp và khả năng kiểm soát các yếu tố có hại. Khả năng xử lý và tùy chỉnh của các nhà sản xuất Trung Quốc tập trung vào việc điều chỉnh thông số kỹ thuật, gia công chính xác, truy xuất nguồn gốc chất lượng và giao hàng nhanh chóng, hỗ trợ các nhu cầu ứng dụng trong mọi tình huống.
Cuộn thép kết cấu carbon thông thường dùng để chỉ các sản phẩm thép cuộn có thành phần chủ yếu là sắt và carbon — đặc trưng bởi hàm lượng carbon thấp (thường ≤ 0,25%) — và được sản xuất thông qua quá trình cán nóng hoặc cán nguội. Những cuộn dây này chủ yếu được sử dụng trong các cấu trúc kỹ thuật nói chung và các ứng dụng sản xuất cơ khí.
Điểm định nghĩa chính
Đặc tính vật liệu: Chủ yếu là thép có hàm lượng carbon thấp, chứa một lượng nhỏ các nguyên tố như mangan và silicon.
Mẫu sản phẩm: Được cung cấp ở dạng cuộn (Thép cuộn) để thuận tiện cho việc vận chuyển và xử lý tiếp theo.
Quy trình sản xuất: Thường được sản xuất thông qua phương pháp cán nóng hoặc cán nguội.
Tiêu chuẩn áp dụng: Tuân thủ các tiêu chuẩn của Trung Quốc như Q195, Q215, Q235 và Q255 (tương tự các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM A36).
Đặc tính hiệu suất
Có độ dẻo, dai tốt nên dễ gia công và tạo hình.
Thể hiện khả năng hàn tuyệt vời.
Có chi phí sản xuất thấp, mang lại hiệu quả chi phí cao.
Cung cấp cường độ vừa phải, phù hợp với các kết cấu chịu tải thông thường.
So sánh vật liệu chủ đạo và cốt lõi
Các mục so sánh
Q195
Q215
Q235B
Q235C
Q235D
Q275
Sức mạnh năng suất
≥195MPa
≥215MPa
≥235MPa
≥235MPa
≥235MPa
≥275MPa
Độ bền kéo
315-430MPa
335-450MPa
370-500MPa
370-500MPa
370-500MPa
410-560MPa
Hàm lượng cacbon
0,06-0,12%
0,09-0,15%
0,14-0,22%
0,14-0,22%
0,14-0,22%
0,28-0,38%
Độ bền va đập
Không có yêu cầu
Không có yêu cầu
Nhiệt độ môi trường xung quanh (20oC)
0oC
-20oC
Nhiệt độ phòng
Ưu điểm cốt lõi
Độ dẻo tuyệt vời, giá thấp nhất, dễ gia công
Cường độ cao hơn một chút so với Q195, hiệu suất chi phí tốt hơn
Cường độ vừa phải, hàn/uốn/cắt cân bằng, được sử dụng rộng rãi nhất
Độ bền nhiệt độ thấp tốt, thích hợp với môi trường 0oC
Chịu được nhiệt độ thấp -20oC, khả năng chống gãy giòn mạnh
Độ bền cao nhất, độ cứng cao, khả năng chịu tải mạnh
Ứng dụng điển hình
Thích hợp để làm ống, làm dây, đinh tán, dải thép đóng gói và các bộ phận dập nhẹ
Các bộ phận kết cấu hàn, kệ hạng nhẹ, bộ phận máy móc nông nghiệp, phần cứng nói chung
Kết cấu thép xây dựng, dầm cột nhà xưởng, khung cơ khí, kệ kho
Ứng dụng: Xây dựng phía Bắc, linh kiện cầu, máy móc kỹ thuật ngoài trời
Thích hợp cho kỹ thuật ở vùng cực lạnh và kết cấu thép cho xây dựng mùa đông
Thích hợp cho các bộ phận cơ khí hạng nặng, các bộ phận kết cấu có độ bền cao và các bộ phận chịu mài mòn
Môi trường áp dụng
Thích hợp cho sử dụng trong nhà, tải trọng thấp và yêu cầu tạo hình cao
Hữu ích cho cả ứng dụng trong nhà và ngoài trời, khả năng chịu tải trung bình
Ứng dụng chung, môi trường nhiệt độ môi trường
Thích hợp cho môi trường nhiệt độ thấp trên 0oC
Thích hợp cho môi trường trên -20oC
Thích hợp cho các ứng dụng chịu tải cao và cường độ cao
Ưu điểm cốt lõi và kịch bản ứng dụng của cuộn thép kết cấu cacbon thông thường bằng các vật liệu khác nhau
1. Q195: Cực dẻo, tiết kiệm chi phí
Ưu điểm: Hàm lượng carbon thấp nhất, độ dẻo và độ dẻo cực cao, không chịu áp lực trong quá trình uốn/kéo/dập, giá cả cạnh tranh nhất, phù hợp cho sản xuất hàng loạt các linh kiện cơ bản.
Ứng dụng: Ống dẫn chất lỏng áp suất thấp, dây đai, dây sắt, vòng đệm, chốt định vị, các bộ phận được dập có thành mỏng, lưới thép hàn và các ứng dụng tải trọng thấp, khả năng định hình cao khác.
2. Q215: Hiệu suất cân bằng
Ưu điểm: Độ bền cao hơn Q195, khả năng giữ độ dẻo tốt, khả năng hàn tuyệt vời, khả năng thích ứng mạnh mẽ với gia công nguội và nóng và cân bằng giữa chi phí và hiệu suất.
Ứng dụng: Kết cấu hàn cỡ nhỏ và vừa, bộ phận máy móc nông nghiệp nhẹ, khung đồ nội thất, vỏ hộp điện, ốc vít thông thường, kết cấu thép không chịu lực.
3. Q235B: Tính linh hoạt cao
Ưu điểm: Ứng dụng rộng rãi nhất, độ bền vừa phải, hiệu suất xử lý cân bằng, độ bền ổn định ở nhiệt độ phòng, phù hợp với hơn 90% ứng dụng thông thường.
Ứng dụng: Xây dựng dầm và cột kết cấu thép, bệ máy, thân xe, giá đỡ ống, giá đỡ kho, bộ phận kết cấu cầu trục, thép kỹ thuật tổng hợp.
4. Q235C/D: Thích hợp cho nhiệt độ thấp và cực lạnh
Ưu điểm: Độ bền va đập ở nhiệt độ thấp được cải thiện so với Q235; Loại C chịu được 0oC, Loại D chịu được -20oC, với sự kiểm soát chặt chẽ hơn đối với các yếu tố có hại (P/S).
Ứng dụng: Cấp C được sử dụng cho các tòa nhà, cầu cống và thiết bị ngoài trời ở vùng lạnh; Cấp D được sử dụng cho các dự án kỹ thuật ở vùng cực lạnh, các dự án xây dựng vào mùa đông và máy móc trong môi trường nhiệt độ thấp.
5. Q275: Điểm chuẩn sức mạnh, được ưu tiên cho tải nặng
Ưu điểm: Độ bền cao nhất, độ cứng và khả năng chống mài mòn vượt trội, khả năng chịu tải mạnh, thích hợp với điều kiện ứng suất cao.
Ứng dụng: Bánh răng cơ khí hạng nặng, bu lông cường độ cao, bộ phận máy móc khai thác mỏ, lớp lót chống mài mòn, các bộ phận kết cấu chịu tải cao.
Khuyến nghị lựa chọn:
Tải trọng thấp, yêu cầu định hình cao → Chọn Q195, chi phí thấp nhất
Ứng dụng chung, ưu tiên hiệu quả chi phí → Chọn Q235B, khả năng thích ứng mạnh
Tải trọng lớn, yêu cầu độ bền cao → Chọn Q275, khả năng chịu tải tối ưu
Thẻ nóng: Nhà cung cấp cuộn thép kết cấu cacbon thông thường, bán buôn thép cuộn cán nóng, nhà máy sản xuất thép cuộn nhẹ Trung Quốc
Nếu có thắc mắc về Thép Carbon, Thép không gỉ, Thép mạ kẽm hoặc bảng giá, vui lòng để lại email cho chúng tôi và chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.
Chúng tôi sử dụng cookie để cung cấp cho bạn trải nghiệm duyệt web tốt hơn, phân tích lưu lượng truy cập trang web và cá nhân hóa nội dung. Bằng cách sử dụng trang web này, bạn đồng ý với việc chúng tôi sử dụng cookie.Chính sách bảo mật