Tấm thép không gỉ 309s là loại thép không gỉ chịu nhiệt austenit có hàm lượng crôm-niken cao với hàm lượng crôm và niken vừa phải. Nó có thể chịu được nhiệt độ hoạt động lâu dài 950-1050oC, thể hiện khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ cao tốt và ổn định cấu trúc, cũng như hiệu suất hàn và xử lý tuyệt vời. Các nhà cung cấp Trung Quốc khuyến nghị sử dụng nó trong các bộ phận có nhiệt độ từ trung bình đến cao như lớp lót lò, ống khói nhiệt độ cao và vỏ xử lý nhiệt. Là tấm chịu nhiệt được sử dụng phổ biến để thay thế 310S và kiểm soát chi phí.
Tấm thép không gỉ 309S là tấm thép không gỉ austenit hợp kim cao, đại diện cho biến thể carbon thấp của dòng 309 (trong đó “S” biểu thị lượng carbon thấp). Nó thể hiện khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn tuyệt vời trong môi trường nhiệt độ cao và thường được sử dụng trong các thiết bị nhiệt độ cao và các bộ phận kết cấu công nghiệp.
Đặc điểm chính:
Hàm lượng crom (Cr) cao: Khoảng 22%–24%
Hàm lượng Niken (Ni) cao: Khoảng 12%–15%
Carbon thấp (C ≤ 0,08%)
Tỷ lệ Cr + Ni cao này giúp vật liệu tăng cường khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ cao.
Ưu điểm về hiệu suất cốt lõi:
Khả năng chịu nhiệt độ cao tuyệt vời: Có khả năng hoạt động lâu dài trong môi trường đạt tới khoảng 1000°C.
Khả năng chống oxy hóa tốt: Tạo thành màng oxit ổn định ở nhiệt độ cao.
Khả năng chống ăn mòn mạnh: Cung cấp khả năng chống chịu mạnh mẽ với môi trường axit và oxy hóa.
Khả năng hàn tốt: Thiết kế ít carbon giúp giảm thiểu nguy cơ nứt mối hàn và ăn mòn giữa các hạt.
Độ bền và tính ổn định cao: Duy trì tính toàn vẹn và ổn định của cấu trúc ngay cả ở nhiệt độ cao.
Bảng so sánh tấm inox 310S và 309s
Các mục so sánh
Tấm thép không gỉ 309s
Tấm thép không gỉ 310S
Thành phần hóa học chính
Cr: 22,0~24,0%
Cr: 24,0~26,0%
Ni: 12,0~15,0%
Ni: 19,0~22,0%
C 0,08%
C 0,08%
Chịu nhiệt độ liên tục lâu dài
950~1050oC
1100~1150oC
Khả năng chịu nhiệt độ cao nhất trong thời gian ngắn
1100oC
1200oC
Hiệu suất cốt lõi
Khả năng chịu nhiệt và chống oxy hóa tốt, ổn định nhiệt vừa phải, hiệu suất chi phí cao
Hàm lượng crom và niken cao, khả năng chịu nhiệt và chống rão cực mạnh, không dễ bị biến dạng hay bong tróc ở nhiệt độ cao.
Ứng dụng điển hình
Lớp lót lò, ống khói nhiệt độ cao, mui xử lý nhiệt, các bộ phận chịu nhiệt nói chung
Được sử dụng cho lớp lót lò, đầu đốt, khay cấp liệu, thiết bị nhiệt độ cực cao dài hạn và các bộ phận cốt lõi của lò nung.
Giá thị trường
Hiệu suất trung bình, thấp hơn 310S
Hàm lượng crom và niken cao hơn, giá thành hợp kim cao hơn, giá cao hơn đáng kể so với 309S.
Kịch bản tỷ lệ hiệu suất
Thích hợp cho môi trường nhiệt độ trung bình đến cao (800~1000oC), trong đó việc kiểm soát chi phí là rất quan trọng
Thích hợp cho nhiệt độ cao trong thời gian dài trên 1000oC và cho các ứng dụng yêu cầu khả năng chịu nhiệt cực cao.
Gia công và hàn
Đặc tính hàn và tạo hình tốt, thích hợp để xử lý các bộ phận nhiệt độ cao thông thường
Khả năng hàn tuyệt vời, phù hợp hơn với các kết cấu nặng ở nhiệt độ cực cao.
Làm thế nào để lựa chọn giữa tấm thép không gỉ chịu nhiệt độ cao 310S và 309S?
1. Đối với nhiệt độ hoạt động lâu dài dưới 1050oC và trong môi trường nhiệt độ cao thông thường như thân lò/ống khói/vỏ chịu nhiệt thông thường, các nhà sản xuất khuyên bạn nên ưu tiên 309S. Nó mang lại hiệu quả chi phí tốt hơn, rẻ hơn 310S và hiệu suất của nó hoàn toàn phù hợp.
2. Đối với nhiệt độ dài hạn ≥1050oC và ở nhiệt độ cực cao, tải nặng và điều kiện oxy hóa cao như vỏ lò, đầu đốt và khay xử lý nhiệt, 310S là cần thiết. Hàm lượng crom-niken cao mang lại khả năng chống rão và chống oxy hóa mạnh hơn, đảm bảo tuổi thọ dài hơn.
Tóm lại, 309S ưu tiên hiệu suất ở nhiệt độ từ trung bình đến cao và hiệu quả chi phí cao, đồng thời có thể giảm đáng kể chi phí bằng cách thay thế 310S khi nhiệt độ không vượt quá 1050oC. 310S ưu tiên độ ổn định lâu dài ở nhiệt độ cực cao và phải được sử dụng ở nhiệt độ trên 1000oC, mang lại khả năng chịu nhiệt, tuổi thọ và độ an toàn tốt hơn đáng kể so với Tấm thép không gỉ 309s.
Thẻ nóng: Tấm inox 309s, tấm inox nhiệt độ cao, tấm thép chịu nhiệt ứng dụng trong công nghiệp
Nếu có thắc mắc về Thép Carbon, Thép không gỉ, Thép mạ kẽm hoặc bảng giá, vui lòng để lại email cho chúng tôi và chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.
Chúng tôi sử dụng cookie để cung cấp cho bạn trải nghiệm duyệt web tốt hơn, phân tích lưu lượng truy cập trang web và cá nhân hóa nội dung. Bằng cách sử dụng trang web này, bạn đồng ý với việc chúng tôi sử dụng cookie.Chính sách bảo mật